Livrare gratuita pentru comenzi mai mari de 200 lei din categoria consumabile compatibile
  • Produse
    • Cartuse si consumabile imprimanta
      • Cartuse toner
        • Cartuse toner HP
        • Cartuse toner Canon
        • Cartuse toner Lexmark
        • Cartuse toner Brother
        • Cartuse toner Xerox
        • Cartuse toner Samsung
      • Unitati cilindru (drum unit)
        • Unitati cilindru Canon
        • Unitati cilindru HP
        • Unitati cilindru Samsung
        • Unitati cilindru Xerox
        • Unitati cilindru Lexmark
        • Unitati cilindru Brother
      • Cartuse cerneala
        • Cartuse cerneala Epson
    • Printing
      • Multifunctionale laser
      • Multifunctionale cerneala
      • Imprimanta laser
      • Imprimante cerneala
      • Imprimante foto
      • Scannere
      • Accesorii printing
      • Tonere OEM
      • Cartuse cerneala OEM
      • Unitati cilindru (drum unit) OEM
    • Laptopuri si accesorii
      • Laptopuri
      • Genti laptop
    • Desktop PC si Monitoare
      • Desktop PC
      • Monitoare
      • All-in-one PC
    • Periferice PC
      • Hard Disk-uri externe
      • SSD-uri externe
      • Casti audio
      • Camere web
      • Tablete grafice
      • Tastaturi
      • Mouse
      • Mousepad
      • Periferice diverse
      • Memorii USB
      • Unitati optice externe
      • Kit tastatura mouse
      • HUB-uri USB
      • Microfoane
    • Componente PC
      • Placi video
      • Placi de baza
      • SSD-uri interne
      • Hard disk-uri desktop
      • Hard disk-uri NAS
      • Hard disk-uri surveillance
      • Memorii RAM desktop
      • Procesoare
      • Coolere procesor
      • Carcase
      • Accesorii IT
      • Surse PC
      • Alte componente
      • Ventilatoare carcase
    • Conectica
      • Cabluri video
  • Promotii
  • Produse noi
  • Livrare Pitesti
Bait.ro
  • Produse
  • Promotii
  • Produse noi
  • Livrare Pitesti
  • Cartuse si consumabile imprimanta
  • Printing
  • Laptopuri si accesorii
  • Desktop PC si Monitoare
  • Periferice PC
  • Componente PC
  • Conectica
  • Cartuse toner
  • Cartuse toner HP
  • Cartuse toner Canon
  • Cartuse toner Lexmark
  • Cartuse toner Brother
  • Cartuse toner Xerox
  • Cartuse toner Samsung
  • Unitati cilindru (drum unit)
  • Unitati cilindru Canon
  • Unitati cilindru HP
  • Unitati cilindru Samsung
  • Unitati cilindru Xerox
  • Unitati cilindru Lexmark
  • Unitati cilindru Brother
  • Cartuse cerneala
  • Cartuse cerneala Epson
  • Multifunctionale laser
  • Multifunctionale cerneala
  • Imprimanta laser
  • Imprimante cerneala
  • Imprimante foto
  • Scannere
  • Accesorii printing
  • Tonere OEM
  • Cartuse cerneala OEM
  • Unitati cilindru (drum unit) OEM
  • Laptopuri
  • Genti laptop
  • Desktop PC
  • Monitoare
  • All-in-one PC
  • Hard Disk-uri externe
  • SSD-uri externe
  • Casti audio
  • Camere web
  • Tablete grafice
  • Tastaturi
  • Mouse
  • Mousepad
  • Periferice diverse
  • Memorii USB
  • Unitati optice externe
  • Kit tastatura mouse
  • HUB-uri USB
  • Microfoane
  • Placi video
  • Placi de baza
  • SSD-uri interne
  • Hard disk-uri desktop
  • Hard disk-uri NAS
  • Hard disk-uri surveillance
  • Memorii RAM desktop
  • Procesoare
  • Coolere procesor
  • Carcase
  • Accesorii IT
  • Surse PC
  • Alte componente
  • Ventilatoare carcase
  • Cabluri video
  • Multifunctionale laser
  • In: Colour printing; Color-or-Mono: Color
Sumar
  • Colour printing
  • Color
  • Printing (1) Multifunctionale laser
    • Multifunctionale laser
  • Branduri
    • HP
  • Số lượng người dùng
    • 15 user(s)
  • Tốc độ bộ xử lý
    • 1.2 GHz
  • Tùy chỉnh kích cỡ của của các phương tiện truyền thông
    • Tray 1: 64 x 127 to 216 x 1200 mm; Tray 2, optional 1x550-sheet feeders: 101 x 148 to 216 x 356 mm
  • Kích thước tấm nâng h ng (Rộng x Sâu x Cao)
    • 1200 x 800 x 2083 mm
  • Kích thước tấm nâng h ng (Rộng x Sâu x Cao) (hệ đo lường Anh)
    • 1198.9 x 800.1 x 2082.8 mm (47.2 x 31.5 x 82)
  • Trọng lượng pallet (hệ đo lường Anh)
    • 262.6 kg (579 lbs)
  • Công suất âm thanh phát thải (chế độ sẵn s ng)
    • 35 dB
  • Áp suất âm thanh phát thải cho người ngo i (chế độ sẵn s ng)
    • 22 dB
  • Số tiêu thụ điện điển hình (TEC)
    • 0.551 kWh/week
  • Mã UNSPSC
    • 43212110
  • Trọng lượng pa-lét
    • 263.4 kg
  • Số lượng lớp/pallet
    • 3 pc(s)
  • Số lượng cho mỗi tấm nâng h ng
    • 6 pc(s)
  • Hỗ trợ hệ điều h nh Window
    • Windows 8, Windows 8.1, Windows 10, Windows 11
  • Hệ điều h nh Linux được hỗ trợ
    • Yes
  • Các hệ điều h nh khác được hỗ trợ
    • ChromeOS, Android, iOS
  • Số lượng thùng các tông cho mỗi lớp
    • 2 pc(s)
  • Các loại giấy chứng nhận phù hợp
    • GS mark, CE
  • In trực tiếp
    • Yes
  • Cổng USB
    • Yes
  • Số lượng cổng USB 2.0
    • 1
  • Số lượng cổng USB 3.2 (3.1 Thế hệ 1)
    • 2
  • Kết nối tùy chọn
    • Bluetooth, Near Field Communication (NFC), Wireless LAN
  • Tổng số lượng khay đầu vào
    • 2
  • Tổng công suất đầu vào
    • 650 sheets
  • Tổng công suất đầu ra
    • 250 sheets
  • Sức chứa đầu vào khay giấy 1
    • 100 sheets
  • Khay đa năng
    • Yes
  • Dung lượng Khay Đa năng
    • 100 sheets
  • Bộ nạp t i liệu tự động (ADF)
    • Yes
  • Dung lượng tiếp t i liệu tự động
    • 100 sheets
  • Số lượng tối đa khay đầu vào
    • 5
  • Công suất đầu v o tối đa
    • 2300 sheets
  • Công suất đầu ra tối đa
    • 250 sheets
  • Tổng lượng dấu chân carbon (kg of CO2e)
    • 410
  • Lượng khí thải carbon, sản xuất (kg CO2e)
    • 338
  • Lượng khí thải carbon, hậu cần (kg CO2e)
    • 14
  • Lượng khí thải carbon, cuối vòng đời (kg CO2e)
    • 48
  • Tổng lượng khí thải carbon, không có giai đoạn sử dụng (kg CO2e)
    • 15
  • Công suất tiêu thụ (vận h nh trung bình)
    • 655 W
  • Năng lượng tiêu thụ trung bình khi in ấn
    • 655 W
  • Năng lượng tiêu thụ trung bình khi sao chép
    • 655 W
  • Mức tiêu thụ điện năng (chế độ sẵn s ng)
    • 50.1 W
  • Tiêu thụ điện (chế độ ngủ)
    • 0.9 W
  • Tiêu thụ năng lượng (tắt máy)
    • 0.09 W
  • Tiêu thụ điện điển hình theo Energy Star (TEC)
    • 0.552 kWh/week
  • Điện áp AC đầu v o
    • 100 - 240 V
  • Tần số AC đầu v o
    • 50/60 Hz
  • Độ ẩm tương đối để vận h nh (H-H)
    • 10 - 80%
  • Nhiệt độ lưu trữ (T-T)
    • -20 - 40 C
  • Nhiệt độ cho phép khi vận h nh (T-T)
    • 10 - 32.5 C
  • Khoảng dao động độ ẩm khi vận h nh được khuyến nghị
    • 30 - 70%
  • Biên độ dao động nhiệt độ khi vận h nh (T-T) được khuyến nghị
    • 15 - 27 C
  • Độ phân giải fax (trắng đen)
    • 300 x 300 DPI
  • Tốc độ truyền fax
    • 3 sec/page
  • Tốc độ bộ điều giải (modem)
    • 33.6 Kbit/s
  • Bộ nhớ fax
    • 1000 pages
  • Tự động quay số gọi lại
    • Yes
  • Quay số nhanh
    • Yes
  • Chuyển tiếp fax đến địa chỉ mới
    • Yes
  • Trì hoãn gửi fax
    • No
  • Tự động giảm
    • Yes
  • Kết nối mạng Ethernet / LAN
    • Yes
  • Công nghệ cáp
    • 10/100/1000Base-T(X)
  • Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet
    • 10,100,1000 Mbit/s
  • Thuật toán bảo mật
    • SNMPv3, SSL/TLS, EAP-PEAP, EAP-TLS, FIPS 140, HTTPS, IPSec
  • Công nghệ in lưu động
    • Mopria Print Service, Apple AirPrint
  • Bộ nhớ trong (RAM)
    • 6144 MB
  • Bộ nhớ trong tối đa
    • 6144 MB
  • Dung lượng lưu trữ bên trong
    • 32 GB
  • Đầu đọc thẻ được tích hợp
    • Yes
  • Bộ xử lý được tích hợp
    • Yes
  • Tốc độ vi xử lý
    • 1200 MHz
  • Mức áp suất âm thanh (khi in)
    • 53 dB
  • Mức áp suất âm thanh (khi scan)
    • 52 dB
  • Mức công suất âm thanh (khi in)
    • 6.4 dB
  • Công nghệ in
    • Laser
  • In (1) Colour printing
    • Colour printing
  • In hai mặt
    • Yes
  • Độ phân giải tối đa
    • 1200 x 1200 DPI
  • Tốc độ in (đen trắng, chất lượng bình thường , A4/US Letter)
    • 43 ppm
  • Chế độ in kép
    • Auto
  • Độ phân giải m u
    • 1200 x 1200 DPI
  • Độ phân giải in đen trắng
    • 1200 x 1200 DPI
  • Tốc độ in (m u, chất lượng bình thường, A4/US Letter)
    • 43 ppm
  • Thời gian in trang đầu tiên (m u đen, bình thường)
    • 7.2 s
  • Thời gian in trang đầu tiên (m u, bình thường)
    • 7.9 s
  • Tính năng in N-in-1
    • Yes
  • In an to n
    • Yes
  • Kèm hộp mực
    • Yes
  • Hiệu suất hộp mực in kèm theo (m u đen)
    • 3500 pages
  • Hiệu suất hộp mực in kèm theo (m u CMY)
    • 3000 pages
  • Kèm dây cáp
    • AC
  • Sao chép
    • Colour copying
  • Copy hai mặt
    • Yes
  • Độ phân giải sao chép tối đa
    • 600 x 600 DPI
  • Chế độ sao chép kép
    • Auto
  • Kích thước bản sao tối đa
    • A4
  • Tốc độ sao chép (chất lượng bình thường, m u đen, A4)
    • 43 cpm
  • Tốc độ sao chép (chất lượng bình thường, m u, A4)
    • 43 cpm
  • Thời gian cho bản sao đầu tiên (m u đen, thường)
    • 5.5 s
  • Thời gian để sao chép lần đầu (m u, thường)
    • 8.6 s
  • Số bản sao chép tối đa
    • 9999 copies
  • Định lại cỡ máy photocopy
    • 25 - 400%
  • Tính năng photocopy N-in-1
    • Yes
  • Tính năng photocopy sách
    • Yes
  • Tính năng photo thẻ căn cước
    • Yes
  • Tính năng Auto fit
    • Yes
  • Tính năng xóa viền (Edge erase)
    • Yes
  • Tính năng Stamp (Tem)
    • Yes
  • Chèn watermark khi photocopy
    • Yes
  • Quét (scan)
    • Colour scanning
  • Quét kép
    • Yes
  • Độ phân giải scan quang học
    • 600 x 600 DPI
  • Kiểu quét
    • Flatbed scanner
  • Chế độ quét kép
    • Auto
  • Độ phân giải quét tối đa
    • 600 x 600 DPI
  • Phạm vi quét tối đa
    • 216 x 356 mm
  • Công nghệ quét
    • CIS
  • Quét đến
    • Network folder, USB
  • Tốc độ quét (m u)
    • 47 ppm
  • Tốc độ quét (m u đen)
    • 47 ppm
  • Tốc độ quét hai mặt (m u)
    • 94 ppm
  • Tốc độ quét hai mặt (m u đen)
    • 94 ppm
  • Hỗ trợ định dạng hình ảnh
    • JPEG, MTIFF, TIFF
  • Các định dạng văn bản
    • CSV, DOCX, HTML, PDF, RTF, UNICODE, XLSX, XML, XPS
  • Độ sâu m u đầu v o
    • 24 bit
  • Các cấp độ xám
    • 256
  • Ổ đĩa quét
    • TWAIN
  • Bảo vệ năng động HP
    • Yes
  • M u sắc sản phẩm
    • Grey
  • Định vị thị trường
    • Enterprise
  • M n hình tích hợp
    • Yes
  • M n hình hiển thị
    • CGD
  • Kích thước m n hình
    • 20.3 cm (8)
  • Kiểu kiểm soát
    • Touch
  • Hiển thị m u
    • Yes
  • Chiều rộng của kiện h ng
    • 758 mm
  • Chiều sâu của kiện h ng
    • 598 mm
  • Chiều cao của kiện h ng
    • 652 mm
  • Trọng lượng thùng h ng
    • 41.4 kg
  • Chứng chỉ bền vững
    • Blue Angel, ENERGY STAR
  • Vật liệu v công nghệ bền vững
    • 15% post-consumer recycled plastic
  • Tuân thủ bền vững
    • Yes
  • Chu trình hoạt động (tối đa)
    • 120000 pages per month
  • Chức năng in 2 mặt
    • Print
  • Số lượng hộp mực in
    • 4
  • M u sắc in
    • Black, Cyan, Magenta, Yellow
  • Chu trình hoạt động (được khuyến nghị)
    • 2000 - 15000 pages per month
  • Máy gửi kỹ thuật số
    • Yes
  • Hệ thống bình mực
    • No
  • Ngôn ngữ mô tả trang
    • PostScript 3, PDF 1.7, PCL 5c
  • Phông chữ máy in
    • Scalable, TrueType, Windows, PCL, PostScript
  • Nhiều công nghệ trong một
    • Yes
  • Nước xuất xứ
    • Czech Republic
  • Phân khúc HP
    • Enterprise
  • Chiều rộng
    • 500 mm
  • Độ d y
    • 460 mm
  • Chiều cao
    • 583 mm
  • Trọng lượng
    • 38.9 kg
  • Khổ giấy ISO A-series tối đa
    • A4
  • ISO loạt cỡ A (A0...A9)
    • A4, A5, A6
  • Khổ in tối đa
    • 207.4 x 1191.4 mm
  • ISO Loạt cỡ B (B0...B9)
    • B5, B6
  • Các kích thước ISO C-series (C0...C9)
    • C5, C6
  • Các kích cỡ giấy in không ISO
    • Oficio, 16K
  • Kích cỡ phong bì
    • B5, B6, C5, C6
  • Kích cỡ giấy ảnh
    • 10x15 cm
  • Chiều rộng giấy in tùy chỉnh
    • 64 - 216 mm
  • Chiều d i giấy in tùy chỉnh
    • 127 - 1200 mm
  • Định lượng phương tiện khay giấy
    • 60 - 220 g/m
  • MF-Format
    • A4
  • Monthly-Volume
    • ≥100.001pgs
  • Watermark printing
    • Yes
  • MF-Interface
    • USB+LAN
  • ADF
    • Yes
  • Color-or-Mono (1) Color
    • Color
  • HP Auto-On/Auto-Off
    • Yes
  • Pret
    -

Multifunctionale laser

Filtreaza 2
Multifunctional laser color HP Enterprise X58045DN, Format A4, Laser, Color, Functi:Print, Cpy, Scan, Fax optional, Viteza printare: 43ppm, Rezolutieprintare; 1200 x 1200 dpi, Duplex, Procesor 1.2Ghz, 6GB RAM, 32 GB eMMC,Limbaje printare: HP PCL 6; HP
Multifunctional laser color HP Enterprise X58045DN, Format A4, Laser, Color, Functi:Print, Cpy, Scan, Fax optional, Viteza printare: 43ppm, Rezolutieprintare; 1200 x 1200 dpi, Duplex, Procesor 1.2Ghz, 6GB RAM, 32 GB eMMC,Limbaje printare: HP PCL 6; HP
40.750,99 RON
Adauga in cos

Branduri

  • Toner Kit
  • Retech
  • Static Control
  • ADATA
  • XEROX
  • LEXMARK
  • CANON
  • PANTUM
  • HP
  • EPSON
  • ACER
  • APPLE
  • AXTEL
  • A4TECH
  • Katun
  • Lanberg
Despre noi
  • Termeni si conditii
  • Confidentialitate
  • Politica de Cookies
  • Harta site
Asistenta
  • Contacteaza-ne
  • Intrebari frecvente
  • ANPC
  • Solutionarea litigiilor
  • Informatii legale
Cont client
  • Contul meu
  • Inregistrare
  • Istoric comenzi
  • Produse favorite
  • Metode de plata
  • Transport si retururi
Aboneaza-te la newsletter
Fii la curent cu toate promotiile si produsele noi din shop!
ING WebPay
Solutionarea Alternativa a Litigiilor
Solutionarea online a litigiilor
© Bait.ro 2026 Magazin online creat cu MerchantPro